-
-
206 USD
-
Độ phân giải : 540 TVL • Độ nhậy sáng : Color: 1.2 lux at F2.0 B/W: 0.9 lux at F2.0 • Kích thước cảm biến hình ảnh : 1/4 inch interline transfer CCD • Loại : Bán cầu mầu thường • Ống kính : 2,5mm (trên 90 độ) • Kiểu kết nối : Nối dây • Kích thước : 108 x 83 mm (H) • Trọng lượng : Khoảng 280g • Điện áp : 12 VDC, 180 mA • Tính năng đặc biệt khác : Có khả năng cân bằng ánh sáng (ATW, BLC, ABS)
-
-
-
519 USD
-
Camera Panasonic WV-CL270 Series
• Camera quan sát chuyên dụng,Hình ảnh rộng 1/2,công nghệ số DSP
• 480 TV lines, Cường độ sáng tối thiểu 0.8lux
• Ứng dụng trong quan sát đường xa lộ, bảo vệ cầu cảng, sân bay, quan sát khu vực diện tích rộng...
• 1/2" Type CCD pick-up element with 752 (H) x 582 pixels
• Minimun scene illumination of 0.8 lux at F1.4, and 0.6 lux at F1.2 optional lens
• Digital Signal Processing (DSP) minimizes aliasing (the creation of colour noise) when viewing patterned obiects.
• Vertical digital enhancemen and digital aperture correction improves signal strength at the horizontal and vertical edges for sharper images.
• Advanced digital adaptive backlight compensation (BLC) capabitity
• Knee circuit effectively expands the dynamic range when viewing brightly illuminated objects
• Outstanding 50dB signal-to-noise ratio
• Accepts both DC and Video voltage for ALC lenses
• And advenced Electronic Light Control (ELC) enables the use of inexpensive fixed iris lenses for more cost effective system
• Line-lock capability for roll-free picture during system operation switching
• VD2 sync capability with Panasonic system products
• Optional Panasonic 1/2-type lenses are availble to suit various applications
-
-
-
671 USD
-
Camera màu, quan sát ngày & đêm, chip CCD 1/4", độ phân giải: 510 TV lines (ở chế độ màu) và 570 TV lines (ở chế độ trắng đen) • Cường độ sáng tối thiểu 0.1lux (chế độ màu) / 0.03 lux (chế độ trắng đen) • Ống kính Zoom quang 22X , zoom số 10x, tổng cộng 220x. • Chống ánh sáng ngược (Back-Light Compensation (BLC))
-
-
-
2.300 USD
-
• Tín hiệu PAL • Độ phân giải ngang: Tối thiểu 480 TV lines (chế độ màu thường). 540 TV lines typ., 520 TV lines tối thiểu (chế độ màu cao). 570 TV lines tối thiểu (black and white) • Độ phân giải đứng: 400 TV lines tối thiểu (Trung tâm). Chuẩn IP66 cho các ứng dụng ngoài trời • Zoom: 30x (khoảng 300x với zoom kỹ thuật số). AGC: ON (LOW), ON (MID), ON (HIGH), OFF • Tốc độ Zoom: khoảng 6.0 seconds (TELE ~ WIDE) ở chế độ sử dụng. Tự động điều chỉnh tiêu cự • Cửa chập điện tử: OFF (1/50), AUTO, 1/120, 1/250, 1/500, 1/1,000, 1/2,000, 1/4,000, 1/10,000s • Super Dynamic III: ON/OFF. Ngôn ngữ: English, German, French, Italian, Spanish, Russian, Chinese, Japanese
-
-
-
2.567 USD
-
Tín hiệu PAL • Độ phân giải ngang: Tối thiểu 480 TV lines (chế độ màu thường). 540 TV lines typ., 520 TV lines tối thiểu (chế độ màu cao). 570 TV lines tối thiểu (black and white) • Độ phân giải đứng: 400 TV lines tối thiểu (Trung tâm). Chuẩn IP66 cho các ứng dụng ngoài trời • Zoom: 30x (khoảng 300x với zoom kỹ thuật số). AGC: ON (LOW), ON (MID), ON (HIGH), OFF • Tốc độ Zoom: khoảng 6.0 seconds (TELE ~ WIDE) ở chế độ sử dụng. Tự động điều chỉnh tiêu cự • Cửa chập điện tử: OFF (1/50), AUTO, 1/120, 1/250, 1/500, 1/1,000, 1/2,000, 1/4,000, 1/10,000s • Super Dynamic III: ON/OFF. Ngôn ngữ: English, German, French, Italian, Spanish, Russian, Chinese, Japanese
-
Chọn loại tiền









