- VANTECH
-
-
47 USD
-
• Camera quan sát màu, 1/3' Sony CCD,
• Độ phân giải 480TVL
• Ngõ ra Video : 1 Vp-p 75 ohm
• Tự động điều chỉnh độ lợi
• Khả năng quan sát ngày đêm nhờ vào ánh sáng hồng ngoại.
• Nhiệt độ là việc: 0C - + 40C
• Góc quan sát khoảng 80 độ
• Độ nhạy sáng: 0.6 lux/ F 2.0
• Tự động điều chỉnh độ sáng
• Sử dụng : 48 led hồng ngoại
• Tầm quan sát khoảng 25 ~45 mét
• Điện áp sử dụng: 12VDC
• Dòng tiêu thụ: ~ 1000 mAh
-
-
-
667 USD
-
Outdoor Middle Speed Dome VT 9310
Outdoor Middle Speed Dome VT 9310
- Pan :360º , tilt: 90º, tốc độ xoay theo phương ngang tối đa 120˚/s, phương dọc là 90˚/s.
- 1/3" Sony super HAD CCD, 480 TV Lines,Tiêu cự ống kính: F1.6 ~ F32.
- Ống kính Zoom 22 lần (f3.9 -62.4mm) , Zoom kỹ thuật số 10 lần , tổng cộng 220 lần.
- Presets: 64 vị trí tuần tra , điều khiển RS485( PELCO, KALATEL,...)
- Nguồn : AC 24V .
- Điều khiển từ xa qua Internet
-
-
-
875 USD
-
Outdoor IR High Speed Dome VT 9400IR
Outdoor IR High Speed Dome VT 9400IR
- 1/3" SONY Super HAD CCD
- Pan :360º , tilt: 90º, tốc độ xoay theo phương ngang tối đa 120˚/s, phương dọc là 90˚/s.
- 480 TV Lines,Tiêu cự ống kính :F1.6 ~ F32.
- Ống kính Zoom 22 lần (f3.9 -62.4mm) , Zoom kỹ thuật số 10 lần , tổng cộng 220 lần.
- Presets: 128 vị trí tuần tra , điều khiển RS485( PELCO, KALATEL,…)
- 150~200 m IR ON .
- Nguồn : AC 24V. (Điều khiển từ xa qua Internet)
-
- PANASONIC
-
-
206 USD
-
Độ phân giải : 540 TVL • Độ nhậy sáng : Color: 1.2 lux at F2.0 B/W: 0.9 lux at F2.0 • Kích thước cảm biến hình ảnh : 1/4 inch interline transfer CCD • Loại : Bán cầu mầu thường • Ống kính : 2,5mm (trên 90 độ) • Kiểu kết nối : Nối dây • Kích thước : 108 x 83 mm (H) • Trọng lượng : Khoảng 280g • Điện áp : 12 VDC, 180 mA • Tính năng đặc biệt khác : Có khả năng cân bằng ánh sáng (ATW, BLC, ABS)
-
-
-
519 USD
-
Camera Panasonic WV-CL270 Series
• Camera quan sát chuyên dụng,Hình ảnh rộng 1/2,công nghệ số DSP
• 480 TV lines, Cường độ sáng tối thiểu 0.8lux
• Ứng dụng trong quan sát đường xa lộ, bảo vệ cầu cảng, sân bay, quan sát khu vực diện tích rộng...
• 1/2" Type CCD pick-up element with 752 (H) x 582 pixels
• Minimun scene illumination of 0.8 lux at F1.4, and 0.6 lux at F1.2 optional lens
• Digital Signal Processing (DSP) minimizes aliasing (the creation of colour noise) when viewing patterned obiects.
• Vertical digital enhancemen and digital aperture correction improves signal strength at the horizontal and vertical edges for sharper images.
• Advanced digital adaptive backlight compensation (BLC) capabitity
• Knee circuit effectively expands the dynamic range when viewing brightly illuminated objects
• Outstanding 50dB signal-to-noise ratio
• Accepts both DC and Video voltage for ALC lenses
• And advenced Electronic Light Control (ELC) enables the use of inexpensive fixed iris lenses for more cost effective system
• Line-lock capability for roll-free picture during system operation switching
• VD2 sync capability with Panasonic system products
• Optional Panasonic 1/2-type lenses are availble to suit various applications
-
-
-
671 USD
-
Camera màu, quan sát ngày & đêm, chip CCD 1/4", độ phân giải: 510 TV lines (ở chế độ màu) và 570 TV lines (ở chế độ trắng đen) • Cường độ sáng tối thiểu 0.1lux (chế độ màu) / 0.03 lux (chế độ trắng đen) • Ống kính Zoom quang 22X , zoom số 10x, tổng cộng 220x. • Chống ánh sáng ngược (Back-Light Compensation (BLC))
-
-
-
2.300 USD
-
• Tín hiệu PAL • Độ phân giải ngang: Tối thiểu 480 TV lines (chế độ màu thường). 540 TV lines typ., 520 TV lines tối thiểu (chế độ màu cao). 570 TV lines tối thiểu (black and white) • Độ phân giải đứng: 400 TV lines tối thiểu (Trung tâm). Chuẩn IP66 cho các ứng dụng ngoài trời • Zoom: 30x (khoảng 300x với zoom kỹ thuật số). AGC: ON (LOW), ON (MID), ON (HIGH), OFF • Tốc độ Zoom: khoảng 6.0 seconds (TELE ~ WIDE) ở chế độ sử dụng. Tự động điều chỉnh tiêu cự • Cửa chập điện tử: OFF (1/50), AUTO, 1/120, 1/250, 1/500, 1/1,000, 1/2,000, 1/4,000, 1/10,000s • Super Dynamic III: ON/OFF. Ngôn ngữ: English, German, French, Italian, Spanish, Russian, Chinese, Japanese
-
-
-
2.567 USD
-
Tín hiệu PAL • Độ phân giải ngang: Tối thiểu 480 TV lines (chế độ màu thường). 540 TV lines typ., 520 TV lines tối thiểu (chế độ màu cao). 570 TV lines tối thiểu (black and white) • Độ phân giải đứng: 400 TV lines tối thiểu (Trung tâm). Chuẩn IP66 cho các ứng dụng ngoài trời • Zoom: 30x (khoảng 300x với zoom kỹ thuật số). AGC: ON (LOW), ON (MID), ON (HIGH), OFF • Tốc độ Zoom: khoảng 6.0 seconds (TELE ~ WIDE) ở chế độ sử dụng. Tự động điều chỉnh tiêu cự • Cửa chập điện tử: OFF (1/50), AUTO, 1/120, 1/250, 1/500, 1/1,000, 1/2,000, 1/4,000, 1/10,000s • Super Dynamic III: ON/OFF. Ngôn ngữ: English, German, French, Italian, Spanish, Russian, Chinese, Japanese
-
- AVTECH
-
-
37 USD
-
Camera DOME hồng ngoại AVTECH KPC-133ZAP
Camera AVTECH KPC-133ZAP
1/3" Color Sony image sensor
520 TV lines, 0.4 Lux / F2.0, f3.6mm / F2.0 , 14 units. Lens angle 92,6˚
DC 12V, 210mA
-
-
-
66 USD
-
Camera Hồng ngoại AVTECH KPC 139C
1/3" Color CCD image sensor
512(H)X492(V)/ 512(H) x 582(V)
520 TVL0.3 Lux / F2.0, 0Lux
IR ON 35 units. 25 Meters
-
- PiXORD
-
-
1.670 USD
-
• Cảm biến EXView CCD 1/4", độ nhạy sáng 0.01 Lux • Ống kính Tele 3.8-95mm, Zoom quang học 25X • Dual codec MPEG-4/MJPEG, 25 hình/s, 480 TVL (Color mode)-570 TVL (B/W mode) • Pan/Tilt 360°/180°, Speed Pan/Tilt 360°/180°/sec. • Công nghệ DSP tracking cao cấp dò tìm và theo dõi chuyển động của vật thể. • Chuẩn kết nối RJ45 10/100 Base-T. • Outdoor Housing IP66 (Option) • Hỗ trợ giao tiếp TCP/UDP/IP, HTTP, SMTP, DHCP, DDNS, Telnet, FTP. • Phần mềm 36CH miễn phí • Nguồn 12VDC, 3.33A
-
- SAMSUNG
-
-
Call
-
• Camera màu quan sát ngày và đêm, CCD 1/3",520TV lines
• Cường độ sáng tối thiểu 0.3 Lux F1.2(chế độ màu)
• Nhận biết sự chuyển động,tự động chuyển chế độ màu/trắng đen,Công nghệ SSNR
• 1/3" Super HAD color CCD with 470K pixels
• Removed noise & ghost images with SSNR
• Day & Night capability for 24/7 suverillance
• High Resolution of 530TV lines
• Min. illumination 0.3 Lux @ F1.2 (Normal color mode) 0.002 Lux @ F1.2 (Sens-up)
• Privacy image masking with free position: 4 zones
• Back light compensation
• Motion Detection
• RS-232C remote control, OSD (On Screen Display)
• S/N ratio of 50dB
• Dual voltage : 24V AC, 12V DC, 230V AC
-
-
-
Call
-
• Camera ngày & đêm với chức năng(SVIII) độ phân giải 530TV Lines(color)
• 0.08Lux/F1.2(color), 0.08Lux/F1.2(trắng đen)
• Tự động chuyển chế độ màu/ trắng đen với ICR
• Nhận biết sự chuyển động,
• ODS điều khiển từ xa qua RS - 232C, S/N = 50db
• Nguồn 24VAC & 12VDC, 4,5W
• 1/2" Exview HAD color CCD
• Removed noise & ghost images with SSNR
• Privacy image masking with free position: 4 zones
• Motion Detection, WDR
• RS-232C remote control
• OSD (On Screen Display)
• S/N ratio of 50dB
-
-
-
448 USD
-
• Camera ngày & đêm 520TV Lines
• Chức năng SVIII, công nghệ SSNR
• Tự động chuyển chế độ màu/trắng đen với IRC
• Nhận biết sự chuyển động,OSD, nguồn đôi 24VAC và 12VDC.
• 1/3" Double scan color CCD with 410K pixels
• Enhanced WDR function (SVIII) : Max. 52dB
• Removed noise, ghosting effect with SSNR
• Day & Night with ICR (Infrared Cutfilter Removal)
• High Res. of 520TV lines (Color), 570TV lines (B/W)
• 0.13 lux at F1.2 (normal color mode) 0.0004 lux at F1.2 (Sens-up mode) 0.01 lux at F1.2 (AGC ON)
• Privacy image masking with free position, Motion Detection
• RS-232C remote control, OSD (On Screen Display)
• S/N ratio of 50dB, Dual voltage : 24VAC / 12VDC
-
-
-
513 USD
-
• Camera màu quan sát ngày và đêm có ống kính zoom quang 30 lần
• Zoom số 8 lần, 520TV Lines, SVIII, OSD, nhận biết sự chuyển động, SSNR
• Điện áp 12VDC, 1/4" Vertical double density color CCD with 470K pixels
• Outstanding 30X optica zooml (f 3.3~99mm)& 8X digital zoom (240X total zoom)
• Powerful 126X WDR function : Max. 52dB
• Removed noise & Ghost images with SSNR
• Day & Night with ICR (Infrared Cutfilter Removal)
• High resolution of 520TV lines (Color), 570TV lines(B/W)
• Min. illumination of 0.4 Lux @ F1.6 (Color) 0.01 Lux @ F1.6 (B/W) 0.003 Lux @ F1.6 (Sens-up)
• Privacy image masking with free position : 32 zones
• Motion Detection,RS-232C remote control
• OSD (On Screen Display)
• S/N ratio of 50dB
-
- SANYO
-
-
857 USD
-
• 1/3”CCD, Màu, hệ PAL
• Độ phân giải: 520 TV lines
• Độ nhậy sáng nhỏ nhất: 0.06 lx
• Tiêu cự: f= 2.8-7.3mm
• Day/Night: tính năng quan sát ngày/đêm
• Pan-focus: quan sát rỏ nét toàn ảnh
• Vandal-resistant: tính năng chống va đập
• IP66:tiêu chuẩn chống ẩm,lắp đặt ngoài trời.
• Điện áp hoạt động: 12VDC/24VAC
-
-
-
2.005 USD
-
• 1/4”CCD, Màu, hệ PAL.
• Độ phân giải: 520 TV lines
• Độ nhậy sáng nhỏ nhất: 0.8 lx
• 30x zoom quang, 16x zoom kỹ thuật số
• Tiêu cự: f= 3.5 – 105 mm
• Xoay ngang: 360º, xoay dọc: -5º-185º
• Tốc độ xoay ngang :435º/s, xoay dọc:400º/s
• Cài đặt 03 chế độ điều khiển tự động: Auto Pan, Tour, Sequence
• Điện áp hoạt động: 220VAC.
-
-
-
2.055 USD
-
• 1/4”CCD, Màu, hệ PAL.
• Độ phân giải: 520 TV lines
• Độ nhậy sáng nhỏ nhất: 0.04 lx
• 30x zoom quang, 16x zoom kỹ thuật số
• Tiêu cự: f= 3.5 – 105 mm
• Day/Night: tính năng quan sát ngày/đêm
• Xoay ngang: 360º, xoay dọc:-5º-185º
• Tốc độ xoay ngang:435º/s, xoay dọc:400º/s
• Tốc độ Cài đặt 03 chế độ điều khiển tự động: Auto Pan, Tour, Sequence
• Điện áp hoạt động: 220VAC
-
-
-
3.077 USD
-
• 1/4”CCD, Màu, hệ PAL.
• Độ phân giải: 520 TV lines
• Độ nhậy sáng nhỏ nhất: 0.05 lx
• 36x zoom quang, 16x zoom kỹ thuật số
• Tiêu cự: f= 3.4 – 122.4 mm
• Day/Night: tính năng quan sát ngày/đêm
• IP66:tiêu chuẩn chống ẩm,lắp đặt ngoài trời
• Xoay ngang: 360º, xoay dọc: -5º-185º
• Tốc độ xoay ngang:435º/s, xoay dọc:400º/s
• Cài đặt 03 chế độ điều khiển tự động: Auto Pan, Tour, Sequence.
• Điện áp hoạt động: 24VAC.
-
Chọn loại tiền















































