-
-
100 USD
-
• Tốc độ 16 trang/phút (A4), 17 trang/phút (letter)
• Độ phân giải 1200*600dpi
• Bộ nhớ chuẩn 8MB/8MB (Max)
• Cổng giao tiếp USB 2.0 Hi-Speed
• Nối mạng không có sẵn
• Hệ điều hành Windows 98/2000/Me/XP/Vista, Linux
• Loại giấy in Phim, giấy thường, nhãn, postcard
• Khay đựng giấy Input : Cassette 150 tờ,Output : 30 tờ
• Thông tin mực in ML-D1630A - 2,000 trang
• Công suất 5,000 trang/tháng
• Tiết kiệm 40% mực in. In phim đèn chiếu
-
-
-
114 USD
-
• Tốc độ 22trang/phút (A4), 22 trang/phút (letter)
• Độ phân giải 1200*600dpi
• Bộ nhớ chuẩn 8MB/8MB (Max)
• Cổng giao tiếp USB 1.1 ( Compatible With USB 2.0 )
• Hệ điều hành Windows 98/2000/Me/XP/Vista, Linux, Mac
• Loại giấy in Phim, giấy thường, nhãn, postcard
• Khay đựng giấy Input : 150 tờ ; Output : 100 tờ
• Tiết kiệm 30% mực in. In phim đèn chiếu
-
-
-
119 USD
-
• Tốc độ 24 trang/phút (A4), 25 trang/phút (letter)
• Độ phân giải 1200*600dpi
• Bộ nhớ chuẩn 8MB/8MB (Max)
• Cổng giao tiếp USB 2.0 Hi-Speed
• Nối mạng không có sẵn
• Hệ điều hành Windows 98/2000/Me/XP/Vista, Linux
• Loại giấy in Phim, giấy thường, nhãn, postcard
• Khay đựng giấy Input : 250 tờ ; Output : 100 tờ
• Thông tin mực in ML2010D3 - 3,000 trang
• Công suất 10,000 trang/tháng
• Tiết kiệm 40% mực in. In phim đèn chiếu
-
-
-
129 USD
-
• Tốc độ 20 trang/phút (A4), 22 trang/phút (letter)
• Độ phân giải 1200*600dpi
• Bộ nhớ chuẩn 8MB/8MB (Max)
• Cổng giao tiếp USB 2.0 Hi-Speed
• Nối mạng không có sẵn
• Hệ điều hành Windows 98/2000/Me/XP/Vista, Linux
• Loại giấy in Phim, giấy thường, nhãn, postcard
• Khay đựng giấy Input : Cassette 150 tờ,Output : 30 tờ
• Thông tin mực in ML2010D3 - 3,000 trang
• Công suất 5,000 trang/tháng
• Tiết kiệm 40% mực in. In phim đèn chiếu
-
-
-
191 USD
-
• Tốc độ in (đen trắng) 15 giây
• Độ phân giải 1,200 x 600 dpi
• Ngôn ngữ in SPL (SAMSUNG Printer Language)
• Kích cỡ giấy A4, A5, A6, Letter, Executive,ISO B5, JIS B5
• Loại giấy Giấy thường, phim đèn chiếu, nhãn, bưu tdiếp
• Số lượng giấy vào 100 - tờ khay đa năng
• Số lượng giấy ra 30 - tờ mặt chữ úp
• Thông tin chung .Bộ xử lý SAMSUNG 150 MHz
• Hệ điều hành tương thích Windows 98/Me/2000/XP/Vista,
• Various Linux OS gồm Red Hat, Caldera, Debian,
• Mandrake, Slackware, SuSE và Turbo Lux
• Giao diện USB 1.1 (Tương thích với USB 2.0)
• Độ ồn nhỏ hơn 45 dBA (khi in)
• Công suất in/tháng 5,000 tờ.Bộ nhớ 8 MB
• Kích thước (dài x rộng x cao) 332 x 375 x 121.5mm
• Trữ lượng Mực 2,000 trang tiêu chuẩn.
• Hộp mực đi kèm máy trữ lượng 1,000 trang
• Loại mực Hộp mực đơn . Mã hộp mực ML-1630A
-
-
-
278 USD
-
• Tốc độ 28 trang/phút (A4), 30 trang/phút (letter)
• Độ phân giải 1200*1200dpi
• Bộ nhớ chuẩn 32MB/160MB (Max)
• Cổng giao tiếp USB 2.0 Hi-Speed
• In 2 mặt
• Hệ điều hành Windows 98/2000/Me/XP/2003/Vista, Linux, Mac
• Loại giấy in Phim, giấy thường, nhãn, postcard
• Khay đựng giấy Input : 250 tờ ; Output : 150 tờ
• Thông tin mực in ML-D2850A - 2,000 trang
• Cartridge đầu tiên theo máy - 2,000 trang
• Công suất 30,000 trang/tháng
-
-
-
550 USD
-
• Tốc độ 33 trang/phút (A4), 35 trang/phút (letter)
• Độ phân giải 1200*1200dpi
• Bộ nhớ chuẩn 32MB/288MB (Max)
• Cổng giao tiếp USB 2.0 Hi-Speed & IEEE1284 Parallel
• Hệ điều hành Windows 98/2000/Me/XP/Vista, Linux,Mac
• Loại giấy in Phim, giấy thường, nhãn, postcard
• Khay đựng giấy Input : 250 tờ ; Output : 150 tờ
• Thông tin mực in ML-D3470A - 4,000 trang
• Cartridge đầu tiên theo máy - 2,000 trang
• Công suất 50,000 trang/tháng
-
Chọn loại tiền