- CANON
-
-
Call
-
Máy in để bàn phương thức tĩnh điện và Laser Tốc độ in 14 tờ/phút Độ phân giải 600 x 600dpi (2400 x 600dpi với kỹ thuật Automatic Image Refinement) Thời gian khởi động 0 giây từ chế độ chờ (8 giây hoặc thấp hơn khi mở công tắc chính) Thời gian bản in đầu tiên 10 giây hoặc thấp hơn
Bộ nhớ 2MB RAM tiêu chuẩn (sử dụng RAM của máy vi tính)
Khổ giấy in: Khổ giấy từ 76.2 x 127mm đến 216 x 356mm A4, Letter, Executive, B5, Envelopes, Postcards, Index cards.
-
-
-
195 USD
-
LBP3300 - “Giá trị nhất của bạn”, là một máy in rất linh hoạt, có thể đáp ứng tốt nhu cầu của bạn mà vẫn đảm bảo giá thành hợp lý. Với hai công nghệ mang tính đột phá: CAPT2.1 và Hi-SCoA thiết kế lại quá trình in và chức năng in đúp tự động được lắp sẵn bên trong, cho phép người sử dụng có thể thưởng thức công việc in nhanh hơn hiệu quả hơn. Máy được thiết kế để tạo sự tiện lợi hơn: Bạn có thể thay ống mực và tháo giấy kẹt một cách nhanh chóng và tiện lợi từ phía trước máy,Bảng điều khiển được đặt rất hợp lý ở phía trước giúp nâng cao tính hữu ích khi sử dụng, ngoài ra máy còn có thêm một khay giấy tuỳ chọn 250 tờ (PF-35) giúp tăng dung lượng giấy in.
-
- HP
-
-
140 USD
-
Máy in Laser HP LaserJet P1006
• Công nghệ thông minh của HP cho phép tự điều chỉnh chất lượng in
• Đưa ra cảnh báo cho người dùng khi mực in trong máy sắp hết.
• HP LaserJet P1006 có công suất tối đa 5.000 trang/tháng
• Tốc độ in lên đến 16 trang/phút
• Trong đó thời gian in trang đầu chỉ mất khoảng 8,5 giây
• Giảm 1/2 lần so với các máy in laser đơn sắc khác.
• Máy in HP-P1006 còn được trang bị bộ xử lý 266MHz
• Bộ nhớ 8MB và cổng kết nối USB tốc độ cao
-
-
-
229 USD
-
Máy in HP laserjet P1005
• Cỡ giấy : A4.
• Độ phân giải : 600dpi.
• Tốc độ in (Tờ/phút) : 15tờ.
• Chức năng khác: Trang in đầu 10s
• Khay đựng giấy(Tờ) : 150tờ. Loại cổng kết nối : USB 2.0
• Loại mực: Mực 35A
• Bộ vi xử lý : 266MHz. Bộ nhớ tích hợp : 2 MB embedded in SIP package; 16k bit NVRAM
-
-
-
309 USD
-
HP LaserJet 1319F đa chức năng
Tốc độ in 18 trang / phút, độ phân giải 1200 dpi, bộ nhớ 32MB, kết nối USB, dùng mực Q2612A. Máy in HP Laserjet 1319F rất tiện dụng cho văn phòng nhỏ vì bạn có thể dùng nó như 1 cái máy in, máy Fax, máy photocopy, máy scanner. Hơn thế nữa mực cho máy in HP Laserjet 1319F có giá thành rẻ và nạp lại được nhiều lần.
-
-
-
410 USD
-
• Máy in Laser HP P2035N: Khổ in A4,
• Tốc độ in nhanh 30ppm giúp tiết kiệm thời gian,
• Độ phân giải 1200 x 1200 dpi,
• Bộ nhớ đệm 16Mb, giao tiếp USB
• Tốc độ :30 trang A4/phút
• Khổ giấy :A4
• Độ phân giải :1200 dpi, 1200 dpi
• Loại :laser
• Kết nối:In không dây, Kết nối mạng
• Màn hình :LCD
• Kích thước :366 mm, 368 mm, 257 mm
• Bộ nhớ :16 MB
• Bộ xử lý :266 MHz
-
-
-
422 USD
-
• Tốc độ in đen: Tối đa 27 trang/phút
• Độ phân giải in đen: Tối đa 1200 x 1200 dpi
• Công nghệ in: HP FastRes 1200
• Bộ nhớ máy in: 32 MB
• Bộ xử lý: 400 MHz Motorola ColdFire V5
• In kép: Bằng tay (driver hỗ trợ)
• Cung cấp giấy: khay đa năng 50 tờ, khay đầu vào 250 tờ
• Cỡ giấy hỗ trợ: Letter, legal, executive, postcards, envelopes
• Số lượng hàng tháng ước tính: Tối đa 8000 trang
• Kết nối: 1 USB
• Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 98 SE; Windows 2000; Windows Me (print driver only); Windows XP Home; Windows XP Professional; Windows Server 2003; Windows Vista(TM) supported soon
• Mac OS X v 10.2.8; Mac OS X v 10.3.9; Mac OS X v 10.4.3
• Kích thước: 13,8 x 14,3 x 10,1 in
-
-
-
514 USD
-
• Tốc độ in đen: Tối đa 27 trang/phút
• Độ phân giải in đen: Tối đa 1200 x 1200 dpi
• Công nghệ in: HP FastRes 1200
• Bộ nhớ máy in: 32 MB
• Bộ xử lý: 400 MHz Motorola ColdFire V5
• In kép: Tự động (Chuẩn)
• Cung cấp giấy: khay đa năng 50 tờ, khay đầu vào 250 tờ
• Cỡ giấy hỗ trợ: Letter, legal, executive, index cards, envelopes
• Số lượng hàng tháng ước tính: Tối đa 15000 trang
• Kết nối: 1 USB
• Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 98 SE; Windows 2000; Windows Me (print driver only); Windows XP Home; Windows XP Professional; Windows Server 2003; Windows Vista(TM) supported soon ;
• Mac OS X v 10.2.8; Mac OS X v 10.3.9; Mac OS X v 10.4.3
• Kích thước: 13.8 x 14.3 x 10.1 in
-
-
-
665 USD
-
Máy in Laser HP LaserJet P3005
Thông tin sản phẩm :
• Tốc độ in đen: Tối đa 35 trang/phút
• Độ phân giải in đen: Tối đa 1200 x 1200 dpi
• Công nghệ in: HP FastRes 1200
• Bộ nhớ máy in: 48 MB
• Bộ xử lý: 400 MHz Motorola ColdFire V5
• In kép: Bằng tay (driver hỗ trợ)
• Cung cấp giấy: khay đa năng 100 tờ, khay đầu vào 50 tờ
• Cỡ giấy hỗ trợ: Letter, legal, executive, 8,5 x 13 in, envelopes
• Số lượng hàng tháng ước tính: Tối đa 10000 trang
• Kết nối: 1 USB, 1 parallel, 1 EIO
• Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 98 SE; Windows 2000; Windows Me; Windows XP Home; Windows XP Professional; Windows Server 2003; Windows Vista(TM) supported soon
• Mac OS X v 10.2.8; Mac OS X v 10.3.9; Mac OS X v 10.4.3
• Kích thước: 16,7 x 16,1 x 12,2 in
-
-
-
785 USD
-
Máy in Laser HP LaserJet P3005D
• Tốc độ in đen: Tối đa 35 trang/phút
• Độ phân giải in đen: Tối đa 1200 x 1200 dpi
• Công nghệ in: HP FastRes 1200
• Bộ nhớ máy in: 48 MB
• Bộ xử lý: 400 MHz Motorola ColdFire V5
• In kép: Tự động (chuẩn)
• Cung cấp giấy: khay đa năng 100 tờ, khay đầu vào 50 tờ
• Cỡ giấy hỗ trợ: Letter, legal, executive, 8,5 x 13 in, envelopes
• Số lượng hàng tháng ước tính: Tối đa 10000 trang
• Kết nối: 1 USB, 1 parallel, 1 EIO
• Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 98 SE; Windows 2000; Windows Me; Windows XP Home; Windows XP Professional; Windows Server 2003; Windows Vista(TM) supported soon
• Mac OS X v 10.2.8; Mac OS X v 10.3.9; Mac OS X v 10.4.3
• Kích thước: 16,7 x 16,1 x 12,2 in
-
-
-
1.109 USD
-
Máy in Laser HP LaserJet P3005DN
• Tốc độ in đen: Tối đa 35 trang/phút
• Độ phân giải in đen: Tối đa 1200 x 1200 dpi
• Công nghệ in: HP FastRes 1200
• Bộ nhớ máy in: 80MB
• Bộ xử lý: 400 MHz Motorola ColdFire V5
• In kép: Tự động (chuẩn)
• Cung cấp giấy: khay đa năng 100 tờ, khay đầu vào 50 tờ, in kép tự động
• Cỡ giấy hỗ trợ: Letter, legal, executive, 8.5 x 13 in, envelopes
• Số lượng hàng tháng ước tính: Tối đa 10000 trang
• Kết nối: 1 USB, 1 EIO, 1 Ethernet
• Hệ điều hành hỗ trợ:Windows 98 SE; Windows 2000; Windows Me; Windows XP Home; Windows XP Professional; Windows Server 2003; Windows Vista(TM) supported soon
• Mac OS X v 10.2.8; Mac OS X v 10.3.9; Mac OS X v 10.4.3
• Kích thước: 16,7 x 16,1 x 12,2 in
-
- SAMSUNG
-
-
100 USD
-
• Tốc độ 16 trang/phút (A4), 17 trang/phút (letter)
• Độ phân giải 1200*600dpi
• Bộ nhớ chuẩn 8MB/8MB (Max)
• Cổng giao tiếp USB 2.0 Hi-Speed
• Nối mạng không có sẵn
• Hệ điều hành Windows 98/2000/Me/XP/Vista, Linux
• Loại giấy in Phim, giấy thường, nhãn, postcard
• Khay đựng giấy Input : Cassette 150 tờ,Output : 30 tờ
• Thông tin mực in ML-D1630A - 2,000 trang
• Công suất 5,000 trang/tháng
• Tiết kiệm 40% mực in. In phim đèn chiếu
-
-
-
114 USD
-
• Tốc độ 22trang/phút (A4), 22 trang/phút (letter)
• Độ phân giải 1200*600dpi
• Bộ nhớ chuẩn 8MB/8MB (Max)
• Cổng giao tiếp USB 1.1 ( Compatible With USB 2.0 )
• Hệ điều hành Windows 98/2000/Me/XP/Vista, Linux, Mac
• Loại giấy in Phim, giấy thường, nhãn, postcard
• Khay đựng giấy Input : 150 tờ ; Output : 100 tờ
• Tiết kiệm 30% mực in. In phim đèn chiếu
-
-
-
119 USD
-
• Tốc độ 24 trang/phút (A4), 25 trang/phút (letter)
• Độ phân giải 1200*600dpi
• Bộ nhớ chuẩn 8MB/8MB (Max)
• Cổng giao tiếp USB 2.0 Hi-Speed
• Nối mạng không có sẵn
• Hệ điều hành Windows 98/2000/Me/XP/Vista, Linux
• Loại giấy in Phim, giấy thường, nhãn, postcard
• Khay đựng giấy Input : 250 tờ ; Output : 100 tờ
• Thông tin mực in ML2010D3 - 3,000 trang
• Công suất 10,000 trang/tháng
• Tiết kiệm 40% mực in. In phim đèn chiếu
-
-
-
129 USD
-
• Tốc độ 20 trang/phút (A4), 22 trang/phút (letter)
• Độ phân giải 1200*600dpi
• Bộ nhớ chuẩn 8MB/8MB (Max)
• Cổng giao tiếp USB 2.0 Hi-Speed
• Nối mạng không có sẵn
• Hệ điều hành Windows 98/2000/Me/XP/Vista, Linux
• Loại giấy in Phim, giấy thường, nhãn, postcard
• Khay đựng giấy Input : Cassette 150 tờ,Output : 30 tờ
• Thông tin mực in ML2010D3 - 3,000 trang
• Công suất 5,000 trang/tháng
• Tiết kiệm 40% mực in. In phim đèn chiếu
-
-
-
191 USD
-
• Tốc độ in (đen trắng) 15 giây
• Độ phân giải 1,200 x 600 dpi
• Ngôn ngữ in SPL (SAMSUNG Printer Language)
• Kích cỡ giấy A4, A5, A6, Letter, Executive,ISO B5, JIS B5
• Loại giấy Giấy thường, phim đèn chiếu, nhãn, bưu tdiếp
• Số lượng giấy vào 100 - tờ khay đa năng
• Số lượng giấy ra 30 - tờ mặt chữ úp
• Thông tin chung .Bộ xử lý SAMSUNG 150 MHz
• Hệ điều hành tương thích Windows 98/Me/2000/XP/Vista,
• Various Linux OS gồm Red Hat, Caldera, Debian,
• Mandrake, Slackware, SuSE và Turbo Lux
• Giao diện USB 1.1 (Tương thích với USB 2.0)
• Độ ồn nhỏ hơn 45 dBA (khi in)
• Công suất in/tháng 5,000 tờ.Bộ nhớ 8 MB
• Kích thước (dài x rộng x cao) 332 x 375 x 121.5mm
• Trữ lượng Mực 2,000 trang tiêu chuẩn.
• Hộp mực đi kèm máy trữ lượng 1,000 trang
• Loại mực Hộp mực đơn . Mã hộp mực ML-1630A
-
-
-
278 USD
-
• Tốc độ 28 trang/phút (A4), 30 trang/phút (letter)
• Độ phân giải 1200*1200dpi
• Bộ nhớ chuẩn 32MB/160MB (Max)
• Cổng giao tiếp USB 2.0 Hi-Speed
• In 2 mặt
• Hệ điều hành Windows 98/2000/Me/XP/2003/Vista, Linux, Mac
• Loại giấy in Phim, giấy thường, nhãn, postcard
• Khay đựng giấy Input : 250 tờ ; Output : 150 tờ
• Thông tin mực in ML-D2850A - 2,000 trang
• Cartridge đầu tiên theo máy - 2,000 trang
• Công suất 30,000 trang/tháng
-
-
-
550 USD
-
• Tốc độ 33 trang/phút (A4), 35 trang/phút (letter)
• Độ phân giải 1200*1200dpi
• Bộ nhớ chuẩn 32MB/288MB (Max)
• Cổng giao tiếp USB 2.0 Hi-Speed & IEEE1284 Parallel
• Hệ điều hành Windows 98/2000/Me/XP/Vista, Linux,Mac
• Loại giấy in Phim, giấy thường, nhãn, postcard
• Khay đựng giấy Input : 250 tờ ; Output : 150 tờ
• Thông tin mực in ML-D3470A - 4,000 trang
• Cartridge đầu tiên theo máy - 2,000 trang
• Công suất 50,000 trang/tháng
-
Chọn loại tiền




